Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhạt dần" (1)

nhạt dần
Tiếng Anh Động từto fade
Từ vựng của tôi
Ban đầu vết rạn có màu đỏ, sau đó nhạt dần.
Initially, stretch marks are red, then they fade.

swap_horiz Từ liên quan "nhạt dần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhạt dần" (1)

Ban đầu vết rạn có màu đỏ, sau đó nhạt dần.
Initially, stretch marks are red, then they fade.